Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discernimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/diseɾniˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự sáng suốt
danh từ
discernment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discernimiento
Dạng gốc
(base form)
discernimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Hiểu chuyện, biết điều, sáng suốt
明
míng
Sáng suốt, minh mẫn
Tiếng Anh
discernment
Sự phân biệt, việc phân định
AI
1
Sự sáng suốt
1
Sự sáng suốt
1
Sự sáng suốt