dirigido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/diɾiˈxido/
Nghĩa chính
- Hướng tới, dành cho, định hướngtính từdirected
- Phân từ quá khứ của dirigirđộng từpast participle of dirigir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar dirigido a | Hướng tới | |
| ir dirigido a | Nhắm tới | |
| vuelo dirigido | Chuyến bay có dẫn đường |
Xuất hiện ở từ khác
- ledTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng điều hành một công ty bao giờ chưa?
- .Đây là cuốn sách dành cho những người mới học.
- .Đây là mẫu xe hơi hướng tới giới trẻ.