Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dingo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdinɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chó dingo
danh từ
dingo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dingo
Dạng gốc
(base form)
dingo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dingo
dingo
londango
Vuốt ve, nịnh nọt
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dingo
Đingo
AI
1
Chó dingo
1
Chó dingo
1
Chó dingo