Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dingolondango
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dinɡolonˈdanɡo/
Nghĩa chính
1
Vuốt ve, nịnh nọt
danh từ
caress, cuddle, flattery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dingolondango
Dạng gốc
(base form)
dingolondango
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caress
Cái ôm ấp, sự âu yếm, cử chỉ trìu mến
AI
1
Vuốt ve
1
Vuốt ve
1
Vuốt ve