Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinasta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/diˈnasta/
Nghĩa chính
1
Triều đại
danh từ
dynast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinasta
Dạng gốc
(base form)
dinasta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
代
dài
Thế hệ, triều đại, thời đại
朝
cháo
Triều đại, triều
Tiếng Anh
dynast
Người trị vì vua (của một triều đại)
AI
1
Triều đại
1
Triều đại
1
Triều đại