difuso
B2tính từ (adjective)
/diˈfuso/nguồn
Nghĩa chính
- Khuếch tán, lan tỏatính từdiffuse
- Mơ hồ, mờ nhạt, không rõ néttính từfuzzy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conjunto difuso | Chưa có nghĩa | |
| lógica difusa | Chưa có nghĩa | |
| teoría de los subconjuntos difusos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc difusoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nói cảm thấy trong người khó chịu mơ hồ, không rõ rệt.
- .Khái niệm đó mơ hồ hơn nhiều.
- .Những bức thư của bạn để lộ một nỗi hoài niệm mơ hồ khó nắm bắt.