dificultoso
B2tính từ (adjective)
/difikulˈtoso/
Nghĩa chính
- Khó khăn, nan giảitính từdifficult, tricky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dificultosoDạng gốc (base form)
- dificultosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dificultososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dificultosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Hơi thở của anh ấy trở nên khó nhọc.
- .Tôi thấy leo qua đây rất khó khăn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khó khăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh