dietético
B1tính từ (adjective)
/djeˈtetiko/
Nghĩa chính
- Ăn kiêng, (thuộc) chế độ ăntính từdietetic, dietary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dietéticoDạng gốc (base form)
- dietéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dietéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dietéticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Laura không thích nước ngọt Cola ăn kiêng.
- .Quả sung chứa chất xơ thực phẩm.