Dịch

dietético

B1tính từ (adjective)
/djeˈtetiko/

Nghĩa chính

  1. Ăn kiêng, (thuộc) chế độ ăntính từdietetic, dietary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dietéticoDạng gốc (base form)
  2. dietéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dietéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dietéticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Laura không thích nước ngọt Cola ăn kiêng.
  • .Quả sung chứa chất xơ thực phẩm.

AI