Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictaduría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diɡtaduˈɾia/
Nghĩa chính
1
Chế độ độc tài
danh từ
dictatorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dictaduría
Dạng gốc
(base form)
dictaduría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dictatorship
Chế độ độc tài
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dictadura
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dictador
AI
1
Chế độ độc tài
1
Chế độ độc tài
1
Chế độ độc tài