Dịch

dictadura

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/diɡtaˈduɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chế độ độc tàidanh từdictatorship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dictaduraDạng gốc (base form)
  2. dictadurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

derrocar una dictaduraLật đổ chế độ độc tài
dictadura militarChế độ độc tài quân sự
instaurar una dictaduraThiết lập chế độ độc tài
caída de la dictaduraChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dân chủ là chế độ độc tài của số đông.
  • .Myanmar bị cai trị bởi một chế độ độc tài quân sự.
  • .Người dân đã nổi dậy chống lại chế độ độc tài.

AI