Dịch

diantre

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈdjantɾe/

Nghĩa chính

  1. Ma quỷdanh từdevil
  2. Địa ngục đẫm máuthán từbloody hell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diantreDạng gốc (base form)
  2. diantresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ma quỷ
Khác

AI