Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diafanidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/djafaniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự trong sáng, sự minh bạch
danh từ
pellucidness, transparency
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transparencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pellucidness
Xem pellucid
AI
1
Sự trong sáng
1
Sự trong sáng
1
Sự trong sáng