transparencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾanspaˈɾenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự minh bạch, tính minh bạchdanh từtransparency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transparenciaDạng gốc (base form)
- transparenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con transparencia | Một cách minh bạch | |
| falta de transparencia | Sự thiếu minh bạch | |
| portal de transparencia | Cổng thông tin minh bạch |
Xuất hiện ở từ khác
- secretotrái nghĩaNguyên tắc công khai và dễ kiểm tra.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Nghĩa vụ chính của ông là đảm bảo các cuộc bầu cử diễn ra minh bạch và công bằng.
- .Sự lạm quyền chỉ có thể bị ngăn chặn thông qua tính minh bạch.
- .Sự thiếu minh bạch là một vấn đề nan giải.