Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pellucidness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pellucid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
transparency; lucidity; clarity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pellucidness
pellucid
Cho phép ánh sáng đi qua; mờ hoặc trong suốt
tính từ, danh từ
pellucid
ly
Xem pellucid
trạng từ
pellucid
ity
Minh bạch; sự sáng suốt; sự rõ ràng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pellucid
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diafanidad
giống cái
Sự trong sáng, sự minh bạch
AI
1
Xem pellucid
1
Xem pellucid
1
Xem pellucid