desuso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsuso/
Nghĩa chính
- Không sử dụng (thiếu sử dụng)danh từdisuse (lack of use)
- Lỗi thời, lỗi thời (tình trạng không còn được sử dụng nữa)danh từobsolescence, desuetude (state of being no more used)
- Sự trì hoãn; ở lạidanh từabeyance; stay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desusoDạng gốc (base form)
- desusosSố nhiều (plural)