Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desusado
tính từ
(adjective)
/desuˈsado/
Nghĩa chính
1
Không sử dụng; lỗi thời
tính từ
disused; dated, obsolete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desusado
Dạng gốc
(base form)
desusad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
desusado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
desusad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desusado
desusad
amente
Lỗi thời
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disused
Bị vứt bỏ
AI
1
Không sử dụng
1
Không sử dụng
1
Không sử dụng