Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desusadamente
trạng từ
(adverb)
/desuˌsadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lỗi thời
trạng từ
obsoletely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Lỗi thời, cũ kỹ, lạc hậu
Tiếng Anh
obsoletely
Khi đã hết hạn sử dụng hoặc không còn sử dụng nữa
AI
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời