destinado
A2tính từ (adjective)
/destiˈnado/
Nghĩa chính
- Định mệnhtính từdestined; predestined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destinadoDạng gốc (base form)
- destinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- destinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- destinadaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- intendedTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Định mệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh