Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
destajo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc từng phần
danh từ
piece work
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destajo
Dạng gốc
(base form)
destajo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a destajo
trạng từ
trạng từ
Từng mảnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piece work
Công việc mà người công nhân được trả lương theo số lượng sản phẩm sản xuất ra chứ không phải theo số giờ làm việc; công việc được thực hiện và được trả lương theo sản phẩm hoặc theo công việc
AI
1
Công việc từng phần
1
Công việc từng phần
1
Công việc từng phần