Dịch

destajo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc từng phầndanh từpiece work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. destajoDạng gốc (base form)
  2. destajosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a destajotrạng từTừng mảnh

AI