Dịch

despejo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈpexo/

Nghĩa chính

  1. Hành động dọn sạch một khu vực, trục xuấtdanh từthe act of clearing an area, eviction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. despejoDạng gốc (base form)
  2. despejosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành động dọn sạch một khu vực

AI