desahucio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsauθjo/
Nghĩa chính
- Trục xuấtdanh từeviction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desahucioDạng gốc (base form)
- desahuciosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Bildu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trục xuất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh