desparejo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tương ứng, không đồng đều, không bằng phẳngtính từmismatched, uneven, unlevel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desparejoDạng gốc (base form)
- desparejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desparejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desparejaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh