Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deslealtad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deslealˈtad/
Nghĩa chính
1
Sự không trung thành
danh từ
disloyalty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deslealtad
Dạng gốc
(base form)
deslealtad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disloyalty
Hành động phản bội, sự bất trung
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
lealtad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
desleal
AI
1
Sự không trung thành
1
Sự không trung thành
1
Sự không trung thành