Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desigualmente
trạng từ
(adverb)
/desiˌɡwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Không đồng đều
trạng từ
unequally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
igualmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
参差不齐
cēn cī bù qí
Không đồng đều
参
cān
Không đồng đều
Tiếng Anh
unequally
Xem unequal
AI
1
Không đồng đều
1
Không đồng đều
1
Không đồng đều