Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deshielo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈjelo/
Nghĩa chính
1
Tan băng
danh từ
thaw
2
Rã đông
danh từ
defrosting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deshielo
Dạng gốc
(base form)
deshielo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thaw
Làm tan, rã đông
defrosting
Quá trình rã đông một thứ gì đó
AI
1
Tan băng
2
Rã đông
1
Tan băng
2
Rã đông
1
Tan băng
2
Rã đông