defrosting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình rã đông một thứ gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which something is defrosted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defrostingDạng gốc (base form)
- defrostingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha