deseado
B1tính từ (adjective)
/deseˈado/
Nghĩa chính
- Muốn, mong muốntính từwanted, wished, desired
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embarazo no deseado | Mang thai ngoài ý muốn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- welcomeTiếng Anhtương đương