Dịch

desasosiego

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desasoˈsjeɡo/

Nghĩa chính

  1. Lo lắng, đau khổdanh từanxiety, distress
  2. Sự kích động, bất ổndanh từagitation, unrest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desasosiegoDạng gốc (base form)
  2. desasosiegosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kích động

Ví dụ

  • Chagall, Adonais 1980, " ".

AI