Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derrito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈrito/
Nghĩa chính
1
Sự tan chảy
danh từ
a melting
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解
jiě
Tan chảy, chảy ra
Tiếng Anh
melting
Tan chảy
AI
1
Sự tan chảy
1
Sự tan chảy
1
Sự tan chảy