derivación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deɾibaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nguồn gốcdanh từderivation
- Giới thiệu (hành động giới thiệu bệnh nhân đến một chuyên gia y tế hoặc chăm sóc sức khỏe khác)danh từreferral (act of referring a patient to another medical or healthcare professional)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derivaciónDạng gốc (base form)
- derivacionesSố nhiều (plural)