Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdebto/
Nghĩa chính
1
Căn hộ
danh từ
apartment, flat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
depto
Dạng gốc
(base form)
depto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
房子
fáng zi
Căn hộ
Tiếng Anh
apartment
Căn hộ
AI
1
Căn hộ
1
Căn hộ
1
Căn hộ