Dịch

dende

C2giới từ (preposition)trạng từ (adverb)
/ˈdende/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với desdegiới từsynonym of desde

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Từ đó
  1. from there

Họ từ (word family)

cùng gốc dende

AI