Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dende
C2
giới từ
(preposition)
trạng từ
(adverb)
/ˈdende/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Đồng nghĩa với desde
giới từ
synonym of desde
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desde
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Từ đó
Từ đó
from there
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dende
dend
ioy
Cách đây không lâu; gần đây
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với desde
1
Đồng nghĩa với desde
1
Đồng nghĩa với desde