Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliberante
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cân nhắc
tính từ
deliberating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deliberante
Dạng gốc
(base form)
deliberante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
考虑
kǎo lǜ
Suy nghĩ kỹ, cân nhắc
计算
jì suàn
Cân nhắc, suy tính
论
lùn
Cân nhắc, xem xét
Tiếng Anh
ponder
Cân nhắc
consider
Cân nhắc, suy xét
ponderingly
Suy nghĩ, cân nhắc
AI
1
Cân nhắc
1
Cân nhắc
1
Cân nhắc