Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deleción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deleˈθjon/
Nghĩa chính
1
Xóa
danh từ
deletion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deleción
Dạng gốc
(base form)
deleci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
删除
shān chú
Xóa, xóa bỏ
洗
xǐ
Xóa
Tiếng Anh
deletion
Mục bị xóa
AI
1
Xóa
1
Xóa
1
Xóa