del mismo modo
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Tương tự, theo cùng một hướng, theo cùng một cách, tương tự như vậytrạng từsimilarly, in the same vein, in the same way, likewise, in the same manner, by the same token, in a similar way
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- igualđồng nghĩaNhấn mạnh vào phương thức, cách làm tương tự.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh