Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decoroso
C2
tính từ
(adjective)
/dekoˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Trang nghiêm, trang nhã
tính từ
dignified, decorous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decoroso
Dạng gốc
(base form)
decoros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
decoroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
decoros
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
appropriate
Tiếng Anh
tương đương
clean
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Đường hoàng, trang trọng
Tiếng Anh
dignified
Nghiêm túc; tôn quý
AI
1
Trang nghiêm
1
Trang nghiêm
1
Trang nghiêm