decimal
B1tính từ (adjective)
/deθiˈmal/nguồn
Nghĩa chính
- Thập phântính từdecimal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decimalDạng gốc (base form)
- decimalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coma decimaldanh từ | danh từ | Dấu thập phân |
| punto decimaldanh từ | danh từ | Dấu thập phân |
| número decimal | Số thập phân | |
| fracción decimal | Phân số thập phân |
Họ từ (word family)
cùng gốc decimalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- π .Anh sẽ nhớ đến em cho tới khi số pi hết chữ số thập phân.
- .Đó là một số thập phân.