Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
número decimal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số thập phân
danh từ
decimal number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
número decimal
Dạng gốc
(base form)
número
s decimales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decimal number
Một số được biểu diễn dưới dạng hệ thập phân (cơ số mười), (đặc biệt) các số phân số được biểu diễn như vậy
AI
1
Số thập phân
1
Số thập phân
1
Số thập phân