Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deˈsena/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mười (bộ mười)
danh từ
ten (set of ten)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decena
Dạng gốc
(base form)
decena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十
shí
Mười
Tiếng Anh
ten
Số 10
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decena
decena
l
Mười năm
tính từ
decena
rio
Thập kỷ
danh từ, tính từ
Từ liên quan
(related word)
diez
docena
AI
1
Mười (bộ mười)
1
Mười (bộ mười)
1
Mười (bộ mười)