Dịch

decágono

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈkaɡono/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thập giáctính từdecagonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decágonoDạng gốc (base form)
  2. decágonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. decágonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. decágonaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thập giác
  1. decagon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI