decágono
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈkaɡono/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thập giáctính từdecagonal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thập giác
- decagon
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa