Nghĩa chính
- (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Shaped like a decagon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decagonal number | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc decagonalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decagonal number | Chưa có nghĩa |