Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dealer
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdileɾ/
Nghĩa chính
1
Đại lý
danh từ
dealer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dealer
Dạng gốc
(base form)
dealer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
商
shāng
Người bán, nhà buôn
Tiếng Anh
dealer
Người buôn bán
AI
1
Đại lý
1
Đại lý
1
Đại lý