de uso
Nghĩa chính
- Thường dùng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valor de usodanh từ | danh từ | Giá trị sử dụng |
| fuera de uso | Hỏng hóc, không dùng nữa | |
| comodidad de uso | Tính tiện dụng | |
| instrucciones de uso | Hướng dẫn sử dụng |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- usokết hợpđược sử dụng