de rositas
trạng từ (adverb)
/de roˈsitas/
Nghĩa chính
- Không có vết sẹotrạng từscot-free
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse de rositasđộng từ | động từ | Thoát khỏi nó; thoát khỏi tội ác; thoát khỏi tội (để thoát khỏi sự trừng phạt khi làm điều gì đó hoặc tránh làm một số công việc) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)