Dịch

de rositas

trạng từ (adverb)
/de roˈsitas/

Nghĩa chính

  1. Không có vết sẹotrạng từscot-free

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

irse de rositasđộng từThoát khỏi nó; thoát khỏi tội ác; thoát khỏi tội (để thoát khỏi sự trừng phạt khi làm điều gì đó hoặc tránh làm một số công việc)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI