salir airoso
động từ (verb)
/saˌliɾ aiˈɾoso/
Nghĩa chính
- Làm được, vượt qua đượcđộng từmake it, come through
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salir airosoNguyên thể (infinitive)
- salido airosoPhân từ II (past participle)
- salgo airosoSố ít (singular)
- salí airosoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , . , .