Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
de quién
Nghĩa chính
1
Của ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whose
Của ai
who
Của ai
Ví dụ
¿
De
quién
es
esta
cerveza
?
Bia của ai đây?
Xuất hiện ở từ khác
quién
kết hợp
của ai
AI
1
Của ai
1
Của ai
1
Của ai