de presente
trạng từ (adverb)
/de pɾeˈsente/
Nghĩa chính
- Ngay lập tức; vào lúc nàytrạng từright now; at this moment
- Những ngày này; hiện tạitrạng từthese days; at present
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| participio de presentedanh từ | danh từ | Phân từ hiện tại |