Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de par en par
Nghĩa chính
1
Mở toang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wide open
Mở toang
gape
Há rộng, mở toang
Xuất hiện ở từ khác
wide
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Mở toang
1
Mở toang
1
Mở toang