de noche
Nghĩa chính
- Vào ban đêm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dama de nochedanh từ | danh từ | Quý cô của hoa lan đêm (Brassavola nodosa) |
| bella de nochedanh từ | danh từ | Cối xay gió màu hồng (Allionia incarnata) |
| a boca de nochetrạng từ | trạng từ | Lúc màn đêm buông xuống |
| galán de noche | Người phục vụ (khung để treo quần áo) | |
| mesita de nochedanh từ | danh từ | Bàn cạnh giường ngủ |
| mico de nochedanh từ | danh từ | Lập dị |
| mesa de noche | Bàn đầu giường | |
| look de noche | Phong cách dạ hội |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- nochekết hợpvào ban đêm, ban đêm