de necesidad
trạng từ (adverb)
/de nesesiˈdad/
Nghĩa chính
- Không cần thiếttrạng từout of necessity
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de necesidaddanh từ | danh từ | Sự cần thiết |
| en caso de necesidad | Khi cần thiết |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de necesidaddanh từ | danh từ | Sự cần thiết |
| en caso de necesidad | Khi cần thiết |